pump

Cao cấp · C1
nounOxford Dictionary
  • (British English) a petrol pump
  • (North American English) a gas pump
  • a foot/hand pump (= that you work by using your foot or hand)
  • a bicycle pump
  • She washed her face at the pump in front of the inn.
0WPM
100%Chính xác
0Lỗi
0sThời gian
Gõ mỗi từ:
3 lần

pump pump pump

100%
0/14 ký tự

Gõ phím bất kỳ trong bài để bắt đầu — phím < hoặc > để chuyển từ

100%
~`
!1
@2
#3
$4
%5
^6
&7
*8
(9
)0
_-
+=
Backspace
Tab
Q
W
E
R
T
Y
U
I
O
P
{[
}]
|\
Caps
A
S
D
F
G
H
J
K
L
:;
"'
Enter
Shift
Z
X
C
V
B
N
M
<,
>.
?/
Shift
Ctrl
Alt
Alt
Ctrl