neat

Trung cấp 2 · B2
adjectiveOxford Dictionary
  • She kept her desk extremely neat.
  • You've got very neat handwriting!
  • neat rows of books
  • She was wearing a neat black suit.
  • They sat in her neat and tidy kitchen.
0WPM
100%Chính xác
0Lỗi
0sThời gian
Gõ mỗi từ:
3 lần

neat neat neat

100%
0/14 ký tự

Gõ phím bất kỳ trong bài để bắt đầu — phím < hoặc > để chuyển từ

100%
~`
!1
@2
#3
$4
%5
^6
&7
*8
(9
)0
_-
+=
Backspace
Tab
Q
W
E
R
T
Y
U
I
O
P
{[
}]
|\
Caps
A
S
D
F
G
H
J
K
L
:;
"'
Enter
Shift
Z
X
C
V
B
N
M
<,
>.
?/
Shift
Ctrl
Alt
Alt
Ctrl