rural

Trung cấp 2 · B2
adjectiveOxford Dictionary
  • rural areas
  • Belarus is predominantly rural.
  • the rural community/population
  • a rural economy
  • rural America
  • a rural way of life
  • a small, quiet, rural village
  • a rural development program
0WPM
100%Chính xác
0Lỗi
0sThời gian
Gõ mỗi từ:
3 lần

rural rural rural

100%
0/17 ký tự

Gõ phím bất kỳ trong bài để bắt đầu — phím < hoặc > để chuyển từ

100%
~`
!1
@2
#3
$4
%5
^6
&7
*8
(9
)0
_-
+=
Backspace
Tab
Q
W
E
R
T
Y
U
I
O
P
{[
}]
|\
Caps
A
S
D
F
G
H
J
K
L
:;
"'
Enter
Shift
Z
X
C
V
B
N
M
<,
>.
?/
Shift
Ctrl
Alt
Alt
Ctrl