coincidence

Trung cấp 2 · B2
nounOxford Dictionary
  • a strange/an extraordinary/a remarkable coincidence
  • What a coincidence! I wasn't expecting to see you here.
  • It's not a coincidence that none of the directors are women (= it did not happen by chance).
  • By (sheer) coincidence, I met the person we’d been discussing the next day.
0WPM
100%Chính xác
0Lỗi
0sThời gian
Gõ mỗi từ:
3 lần

coincidence coincidence coincidence

100%
0/35 ký tự

Gõ phím bất kỳ trong bài để bắt đầu — phím < hoặc > để chuyển từ

100%
~`
!1
@2
#3
$4
%5
^6
&7
*8
(9
)0
_-
+=
Backspace
Tab
Q
W
E
R
T
Y
U
I
O
P
{[
}]
|\
Caps
A
S
D
F
G
H
J
K
L
:;
"'
Enter
Shift
Z
X
C
V
B
N
M
<,
>.
?/
Shift
Ctrl
Alt
Alt
Ctrl