qualification
Trung cấp 1 · B1- academic/educational/professional/vocational qualifications
- a coaching/teaching/nursing qualification
- He left school with no formal qualifications.
- to have qualifications
- to gain/get/obtain/possess/achieve qualifications
- In this job, experience counts for more than paper qualifications.
- qualification in something Too many school-leavers lack basic qualifications in English and Maths.
0WPM
100%Chính xác
0Lỗi
0sThời gian
Gõ mỗi từ:
3 lần
qualification qualification qualification
100%
0/41 ký tựGõ phím bất kỳ trong bài để bắt đầu — phím < hoặc > để chuyển từ
100%
~`
!1
@2
#3
$4
%5
^6
&7
*8
(9
)0
_-
+=
Backspace
Tab
Q
W
E
R
T
Y
U
I
O
P
{[
}]
|\
Caps
A
S
D
F
G
H
J
K
L
:;
"'
Enter
Shift
Z
X
C
V
B
N
M
<,
>.
?/
Shift
Ctrl
Alt
Alt
Ctrl