button

Sơ cấp 2 · A2
nounOxford Dictionary
  • (British English) to do up/undo your buttons
  • (North American English) to button/unbutton your buttons
  • to sew on a button
  • shirt buttons
  • a row of gilt buttons
  • One of the buttons on his jacket was missing.
0WPM
100%Chính xác
0Lỗi
0sThời gian
Gõ mỗi từ:
3 lần

button button button

100%
0/20 ký tự

Gõ phím bất kỳ trong bài để bắt đầu — phím < hoặc > để chuyển từ

100%
~`
!1
@2
#3
$4
%5
^6
&7
*8
(9
)0
_-
+=
Backspace
Tab
Q
W
E
R
T
Y
U
I
O
P
{[
}]
|\
Caps
A
S
D
F
G
H
J
K
L
:;
"'
Enter
Shift
Z
X
C
V
B
N
M
<,
>.
?/
Shift
Ctrl
Alt
Alt
Ctrl