coach
Sơ cấp 2 · A2- the head/assistant coach
- a basketball/football coach
- the team coach
- the England coach
- Italy’s national coach
- Coach Bob Shapiro
- the Giants coach Tom Coughlin
- coach of/with/for somebody/something the coach of the New York Knicks
- a coach with the Chicago Cubs
- a coach for the US Olympic team
- He is a former college football coach.
0WPM
100%Chính xác
0Lỗi
0sThời gian
Gõ mỗi từ:
3 lần
coach coach coach
100%
0/17 ký tựGõ phím bất kỳ trong bài để bắt đầu — phím < hoặc > để chuyển từ
100%
~`
!1
@2
#3
$4
%5
^6
&7
*8
(9
)0
_-
+=
Backspace
Tab
Q
W
E
R
T
Y
U
I
O
P
{[
}]
|\
Caps
A
S
D
F
G
H
J
K
L
:;
"'
Enter
Shift
Z
X
C
V
B
N
M
<,
>.
?/
Shift
Ctrl
Alt
Alt
Ctrl