pass

Sơ cấp 2 · A2
verbOxford Dictionary
  • I'm not really expecting to pass first time.
  • She passed with flying colours (= very easily).
  • pass something She hasn't passed her driving test yet.
  • pass an exam/examination
0WPM
100%Chính xác
0Lỗi
0sThời gian
Gõ mỗi từ:
3 lần

pass pass pass

100%
0/14 ký tự

Gõ phím bất kỳ trong bài để bắt đầu — phím < hoặc > để chuyển từ

100%
~`
!1
@2
#3
$4
%5
^6
&7
*8
(9
)0
_-
+=
Backspace
Tab
Q
W
E
R
T
Y
U
I
O
P
{[
}]
|\
Caps
A
S
D
F
G
H
J
K
L
:;
"'
Enter
Shift
Z
X
C
V
B
N
M
<,
>.
?/
Shift
Ctrl
Alt
Alt
Ctrl