curly

Sơ cấp 2 · A2
adjectiveOxford Dictionary
  • long curly hair
  • I wish my hair was curly.
  • a curly-haired girl
  • a curly-headed boy
  • a dog with a curly tail
  • curly cabbage leaves
  • She wished she had naturally curly hair.
  • Your hair’s gone all curly!
0WPM
100%Chính xác
0Lỗi
0sThời gian
Gõ mỗi từ:
3 lần

curly curly curly

100%
0/17 ký tự

Gõ phím bất kỳ trong bài để bắt đầu — phím < hoặc > để chuyển từ

100%
~`
!1
@2
#3
$4
%5
^6
&7
*8
(9
)0
_-
+=
Backspace
Tab
Q
W
E
R
T
Y
U
I
O
P
{[
}]
|\
Caps
A
S
D
F
G
H
J
K
L
:;
"'
Enter
Shift
Z
X
C
V
B
N
M
<,
>.
?/
Shift
Ctrl
Alt
Alt
Ctrl