cake
Sơ cấp 1 · A1- a piece/slice of cake
- to make/bake a cake
- a chocolate cake
- a birthday cake
- (British English) a cake tin (= for cooking a cake in)
- (North American English) a cake pan
- a plate of cream cakes
- There's carrot cake for dessert.
- a box of cake mix
0WPM
100%Chính xác
0Lỗi
0sThời gian
Gõ mỗi từ:
3 lần
cake cake cake
100%
0/14 ký tựGõ phím bất kỳ trong bài để bắt đầu — phím < hoặc > để chuyển từ
100%
~`
!1
@2
#3
$4
%5
^6
&7
*8
(9
)0
_-
+=
Backspace
Tab
Q
W
E
R
T
Y
U
I
O
P
{[
}]
|\
Caps
A
S
D
F
G
H
J
K
L
:;
"'
Enter
Shift
Z
X
C
V
B
N
M
<,
>.
?/
Shift
Ctrl
Alt
Alt
Ctrl