hair

Sơ cấp 1 · A1
nounOxford Dictionary
  • She has long dark hair.
  • brown/black/blonde/red/grey/white hair
  • straight/curly/wavy hair
  • to comb/brush your hair
  • to wash/dye your hair
  • She often wears her hair loose.
  • I'll be down in a minute. I'm doing (= brushing, arranging, etc.) my hair.
  • I'm having my hair cut this afternoon.
  • He’s losing his hair (= becoming bald).
  • hair colour/loss
  • a hair salon
0WPM
100%Chính xác
0Lỗi
0sThời gian
Gõ mỗi từ:
3 lần

hair hair hair

100%
0/14 ký tự

Gõ phím bất kỳ trong bài để bắt đầu — phím < hoặc > để chuyển từ

100%
~`
!1
@2
#3
$4
%5
^6
&7
*8
(9
)0
_-
+=
Backspace
Tab
Q
W
E
R
T
Y
U
I
O
P
{[
}]
|\
Caps
A
S
D
F
G
H
J
K
L
:;
"'
Enter
Shift
Z
X
C
V
B
N
M
<,
>.
?/
Shift
Ctrl
Alt
Alt
Ctrl