me

Sơ cấp 1 · A1
pronounOxford Dictionary
  • Don't hit me.
  • Excuse me!
  • Give it to me.
  • You're taller than me.
  • Hello, it's me.
  • ‘Who's there?’ ‘Only me.’
0WPM
100%Chính xác
0Lỗi
0sThời gian
Gõ mỗi từ:
3 lần

me me me

100%
0/8 ký tự

Gõ phím bất kỳ trong bài để bắt đầu — phím < hoặc > để chuyển từ

100%
~`
!1
@2
#3
$4
%5
^6
&7
*8
(9
)0
_-
+=
Backspace
Tab
Q
W
E
R
T
Y
U
I
O
P
{[
}]
|\
Caps
A
S
D
F
G
H
J
K
L
:;
"'
Enter
Shift
Z
X
C
V
B
N
M
<,
>.
?/
Shift
Ctrl
Alt
Alt
Ctrl